---
word: subsist
meaningVi: tồn tại
pos:
  - verb
ipa: səb'sist
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# subsist nghĩa là gì?

**Phát âm:** /səb'sist/

**subsist** — tồn tại.

## nội động từ
- tồn tại
- (+ on,  by) sống, sinh sống

## ngoại động từ
- nuôi, cung cấp lương thực cho (quân đội...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
