{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"substance","word":"substance","url":"https://eword.vn/tu-dien/substance","html":"https://eword.vn/tu-dien/substance","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/substance.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/substance.json","meaningVi":"chất; vật chất; nội dung chính; tài sản","definitionEn":"a particular kind of matter with uniform properties; the real or essential part of something; material possessions or wealth","pos":["noun"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈsʌbstəns/","ipaUs":"/ˈsʌbstəns/","examples":[{"en":"Water is a clear substance that is essential for life.","vi":"Nước là một chất trong suốt rất cần thiết cho cuộc sống."},{"en":"The substance of his argument was that climate change requires immediate action.","vi":"Nội dung chính của lập luận của anh ấy là biến đổi khí hậu cần hành động ngay lập tức."},{"en":"He lost most of his substance in the financial crisis.","vi":"Anh ấy đã mất phần lớn tài sản của mình trong cuộc khủng hoảng tài chính."},{"en":"The painting has both artistic merit and historical substance.","vi":"Bức tranh có cả giá trị nghệ thuật lẫn nội dung lịch sử."}],"collocations":["hazardous substance","controlled substance","addictive substance","substance abuse","matter of substance","in substance"],"idioms":[],"synonyms":["matter","material","essence","core","wealth","property"],"antonyms":["appearance","form","shadow"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Substance** có ba nghĩa chính:\n\n### 1. Chất / Vật chất (danh từ đếm được)\nMột loại vật chất cụ thể với các tính chất độc lập:\n- *Chemical substances* (các chất hóa học)\n- *Toxic substances* (các chất độc hại)\n- *Solid, liquid, or gaseous substances* (chất rắn, lỏng hay khí)\n\n### 2. Nội dung chính / Bản chất (danh từ không đếm được)\nPhần quan trọng nhất, ý chính của điều gì:\n- *The substance of the report* = phần chính của báo cáo\n- *In substance* = về cơ bản, về bản chất\n- Ngược lại với \"hình thức\" (form/appearance)\n\n### 3. Tài sản / Giá trị kinh tế (danh từ không đếm được)\nTài năng, tài sản, độ phong phú:\n- *A man of substance* = một người giàu có/có sức nặng xã hội\n- *To lose one's substance* = mất tài sản\n\n## Phân biệt các từ tương tự\n\n| Từ | Sử dụng | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **substance** | Chất/nội dung chính/tài sản | *Chemical substance* (chất); *The substance of the deal* (nội dung) |\n| **matter** | Vật chất (vật lý); vấn đề | *What's the matter?* (có chuyện gì?); *organic matter* (vật chất hữu cơ) |\n| **material** | Nguyên liệu; vải/vật liệu xây dựng | *Raw materials* (nguyên liệu thô); *building material* (vật liệu xây dựng) |\n| **content** | Nội dung (thường dùng cho chương trình, sản phẩm) | *The content of the video* (nội dung video) |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Sub-stance**: từ Latin *sub* (dưới) + *stare* (đứng) → cái \"đứng dưới\" hay cái nền tảng, bản chất.\n- Khi nói \"*a man of substance*\" → tưởng tượng người có \"chất lượng\" và \"đứng vững\" trong xã hội.\n\n## Collocations thường gặp\n\n- **hazardous substance** = chất nguy hiểm\n- **controlled substance** = chất bị kiểm soát/chất cấm\n- **substance abuse** = lạm dụng chất gây nghiện\n- **addictive substance** = chất gây nghiện\n- **matter of substance** = vấn đề có thực chất\n- **lack of substance** = thiếu nội dung/bản chất\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: \"Substance\" và \"matter\" khác gì?**\nA: *Substance* cụ thể hơn, chỉ một loại vật chất hoặc nội dung chính. *Matter* tổng quát hơn, có thể dùng cho vấn đề, sự việc hoặc vật chất nói chung.\n\n**Q: \"In substance\" có nghĩa gì?**\nA: \"Về cơ bản\", \"về bản chất\", tương tự \"essentially\". Ví dụ: *In substance, the two proposals are the same.* (Về bản chất, hai đề xuất là giống nhau.)\n\n**Q: \"Substance\" có dùng làm tính từ không?**\nA: Không, nhưng có từ dẫn xuất là **substantial** (tính từ) = đáng kể, vừa vặn, chắc chắn.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/substance","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}