substandard — dưới tiêu chuẩn thông thường hoặc cần thiết; không đạt tiêu chuẩn; không đạt yêu cầu.
tính từ
- dưới tiêu chuẩn thông thường hoặc cần thiết; không đạt tiêu chuẩn; không đạt yêu cầu
- substandard goods — hàng hoá không đủ tiêu chuẩn
- she has written good essays before, but this one is substandard — bà ta từng viết nhiều tiểu luận hay, nhưng bài này thì dưới mức bình thường
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).