---
word: substantial
meaningVi: thật, có thật
pos:
  - adjective
ipa: səb'stænʃəl
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# substantial nghĩa là gì?

**Phát âm:** /səb'stænʃəl/

**substantial** — thật, có thật.

## tính từ
- thật, có thật
- có thực chất, thực tế
  - *substantial agreement* — sự đồng ý về thực tế
- quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực sự, lớn lao
  - *substantial contribution* — sự đóng góp quan trọng
  - *substantial progress* — sự tiến bộ lớn lao
- chắc chắn, chắc nịch, vạm vỡ
  - *a man of substantial build* — người vạm vỡ
- giàu có, có tài sản, trường vốn, vững về mặt tài chính
  - *substantial firms* — những công ty trường vốn
- bổ, có chất (món ăn)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
