eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Substantiate nghĩa là gì?

Substantiate nghĩa là chứng minh

verb

Phát âm: /səb'stænʃieit/

substantiate — chứng minh.

ngoại động từ

  • chứng minh
    • to substantiate a report — chứng minh một bản báo cáo

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).