Phát âm: /səb'trækt/
subtract — trừ.
ngoại động từ
- (toán học) trừ
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Subtract nghĩa là trừ
Phát âm: /səb'trækt/
subtract — trừ.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).