---
word: succeed
meaningVi: đạt được thành công; tiếp nối, kế tiếp
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /səkˈsiːd/
ipaUs: /səkˈsiːd/
definitionEn: to achieve a desired goal or result; to come after someone in a
  position or role
examples:
  - en: She worked hard and succeeded in passing the exam.
    vi: Cô ấy làm việc chăm chỉ và đã đạt được thành công trong kỳ thi.
  - en: He will succeed his father as the company's CEO.
    vi: Anh ấy sẽ kế tiếp bố mình làm CEO của công ty.
  - en: Many startups fail, but a few succeed and become market leaders.
    vi: Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại, nhưng một số ít đạt được thành công và
      trở thành lãnh đạo thị trường.
collocations:
  - succeed in
  - succeed at
  - succeed to
  - succeed brilliantly
  - succeed beyond expectations
synonyms:
  - achieve
  - accomplish
  - prosper
  - thrive
  - prevail
antonyms:
  - fail
  - flop
  - fall short
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Succeed** có hai nghĩa chính:

1. **Đạt được thành công** (intransitive): hoàn thành một mục tiêu, vượt qua một thử thách
2. **Kế tiếp, tiếp nối** (transitive): đứng vào vị trí của ai đó sau khi họ rời đi

## Cách sử dụng

### Succeed in / at
- **Succeed in + V-ing** hoặc **Succeed in + noun**: thành công trong việc gì
- "*She succeeded in losing 10 kg in three months.*" (Cô ấy đã thành công trong việc giảm 10kg trong ba tháng)
- "*He succeeded at his first business venture.*" (Anh ấy đã thành công ở lần khởi nghiệp đầu tiên)

### Succeed to
- Kế thừa hoặc nhận lãnh địa vị, tài sản từ ai đó
- "*The prince will succeed to the throne.*" (Hoàng tử sẽ kế tiếp ngai vàng)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Succeed** | Đạt được thành công; tiếp nối | *succeed in an exam* |
| **Success** | Sự thành công (danh từ) | *achieve success* |
| **Successful** | Thành công, được thành công (tính từ) | *a successful project* |
| **Successor** | Người kế tiếp | *the successor to the throne* |

## Mẹo nhớ

Think of **succeed** như "**suc-ceed**" (hay) + "**ceed**" (đi tiếp) → *"đi tiếp một cách hay, thành công"*

## FAQ

**Q: "Succeed" và "success" khác nhau thế nào?**
- **Succeed** là động từ (hành động): *"I will succeed"* (Tôi sẽ thành công)
- **Success** là danh từ (sự vật): *"Success is important"* (Thành công rất quan trọng)

**Q: Khi nào dùng "succeed in" vs "succeed at"?**
- Cả hai đều đúng, nhưng **"succeed in"** phổ biến hơn ở Anh Anh, **"succeed at"** thường xuất hiện ở Mỹ.

**Q: "Succeed to" có nghĩa gì khác với "succeed in"?**
- **Succeed in** = hoàn thành một mục tiêu (kết quả)
- **Succeed to** = thay thế ai đó ở một vị trí (chức vụ/quyền lực)
