Nghĩa chính
success — sự thành công.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /səkˈsɛs/
English: The achievement of one's aim or goal.
Từ loại
- noun
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His third attempt to pass the entrance exam was a success. | sự thành công |
| Don't let success go to your head. | sự thành công |
| Scholastically, he was a success. | sự thành công |
| She is country music's most recent success. | sự thành công |
Liên quan
Trái nghĩa: failure
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.