eword.vn </> .md

Success nghĩa là gì?

Success nghĩa là sự thành công

UK səkˈsɛs · US səkˈsɛs

nounSơ cấp (A1)

Success nghĩa là sự thành công. Phát âm IPA: səkˈsɛs.

Nghĩa chính

success — sự thành công.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /səkˈsɛs/

English: The achievement of one's aim or goal.

Từ loại

  • noun

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
His third attempt to pass the entrance exam was a success. sự thành công
Don't let success go to your head. sự thành công
Scholastically, he was a success. sự thành công
She is country music's most recent success. sự thành công

Liên quan

Trái nghĩa: failure


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

success nghĩa là gì?

sự thành công

success trong tiếng Việt là gì?

sự thành công

What does "success" mean?

The achievement of one's aim or goal.

Ví dụ câu với success?

His third attempt to pass the entrance exam was a success. — sự thành công

Ví dụ câu với success?

Don't let success go to your head. — sự thành công