---
word: succession
meaningVi: sự kế thừa; chuỗi; dãy liên tiếp
pos:
  - noun
level: b2
ipaUk: /səkˈseʃən/
ipaUs: /səkˈseʃən/
definitionEn: >-
  A number of people or things following one after another in order; the action
  or process of following in order or sequence; the action of inheriting a
  title, office, or throne.
examples:
  - en: 'After a long succession of defeats, the team finally won the championship.'
    vi: 'Sau chuỗi thua liên tiếp dài dòng, đội bóng cuối cùng đã vô địch.'
  - en: The succession to the throne was disputed among three princes.
    vi: Quyền kế thừa ngai vàng bị tranh chấp giữa ba hoàng tử.
  - en: She had a succession of jobs before finding her ideal career.
    vi: Cô ấy đã làm một loạt công việc trước khi tìm được sự nghiệp lý tưởng.
  - en: 'In succession, the three speakers presented their views one by one.'
    vi: 'Liên tiếp nhau, ba diễn giả trình bày quan điểm của họ lần lượt.'
synonyms:
  - sequence
  - chain
  - series
  - progression
  - inheritance
antonyms:
  - interruption
  - break
collocations:
  - succession of events
  - line of succession
  - clear succession
  - succession planning
  - in quick succession
  - in succession
  - succession dispute
  - succession plan
  - direct succession
  - royal succession
idioms:
  - phrase: in succession
    meaningVi: 'liên tiếp, theo thứ tự, lần lượt'
    exampleEn: 'The guests arrived in quick succession, one after another.'
    exampleVi: 'Các khách liên tiếp nhau đến, từng người một.'
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Succession** có hai nghĩa chính:

### 1. Sự kế thừa (chức vụ, quyền lực)
Tiến trình một người hoặc tổ chức thừa kế vị trí, quyền hạn từ người trước đó.
- *Example:* The king's son is next in line for succession. (Con trai vua là người sẽ kế thừa tiếp theo.)

### 2. Dãy/chuỗi liên tiếp (sự kiện, sự vật)
Một loạt những thứ hoặc sự kiện xảy ra liên tiếp theo một thứ tự nào đó.
- *Example:* A succession of storms made the weather unpredictable. (Một chuỗi các cơn bão khiến thời tiết không thể dự đoán.)

---

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Khác biệt |
|---|---|---|
| **Succession** | Dãy liên tiếp / kế thừa chức vụ | Nhấn mạnh thứ tự tuần tự và quá trình chuyển giao |
| **Sequence** | Dãy tuần tự | Tổng quát hơn, không nhất thiết liên quan đến kế thừa |
| **Series** | Chuỗi, bộ | Có thể không tuần tự như succession |
| **Inheritance** | Di sản, thừa hưởng | Tập trung vào thứ được thừa hưởng (tài sản, gen) |
| **Succession** | Kế vị (chức vụ) | Cụ thể hơn inheritance, dùng cho quyền lực/vị trí |

---

## Mẹo nhớ

- **In succession** = **liên tiếp nhau**: "The team won three games *in succession*" (Đội thắng ba trận liên tiếp).
- **Succession planning** = **lập kế hoạch kế thừa**: công ty cần chuẩn bị người tiếp thế cho lãnh đạo.
- Từ gốc Latin *succedere* = "to follow after" → theo sau, kế tiếp.

---

## Ngữ cảnh sử dụng

### Trong chính trị & quân tộc
- *Royal succession, succession dispute, line of succession* (quyền kế vị hoàng tộc)

### Trong kinh doanh
- *Succession plan, succession planning, succession strategy* (kế hoạch chuyển giao lãnh đạo)

### Trong cuộc sống hàng ngày
- *Succession of events, a succession of mistakes, in quick succession* (dãy sự kiện, liên tiếp)

---

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Succession" có thể dùng ở dạng tính từ không?**
A: Có, dùng trong cụm như "successive" (kế tiếp), "successional" (liên quan đến tiến hóa sinh thái).

**Q: "In succession" vs "In a row" có khác không?**
A: Gần như đồng nghĩa. "In a row" có vẻ tự nhiên hơn trong nói chuyện hàng ngày.
