eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Successive nghĩa là gì?

Successive nghĩa là kế tiếp

adjective

Phát âm: /sək'sesiv/

successive — kế tiếp; liên tiếp, liên tục; lần lượt.

tính từ

  • kế tiếp; liên tiếp, liên tục; lần lượt

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).