---
word: succor
meaningVi: sự giúp đỡ, sự cứu giúp; sự viện trợ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'sʌkə/ (succor) /'sʌkə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# succor nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'sʌkə/ (succor) /'sʌkə/

**succor** — sự giúp đỡ, sự cứu giúp; sự viện trợ.

## danh từ
- sự giúp đỡ, sự cứu giúp; sự viện trợ
- (số nhiều) (từ cổ,nghĩa cổ) quân cứu viện

## ngoại động từ
- giúp đỡ, cứu trợ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
