---
word: succumb
meaningVi: thua, không chịu nổi, không chống nổi
pos:
  - verb
ipa: sə'kʌm
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# succumb nghĩa là gì?

**Phát âm:** /sə'kʌm/

**succumb** — thua, không chịu nổi, không chống nổi.

## nội động từ
- thua, không chịu nổi, không chống nổi
  - *to succumb to one's enemy* — bị thua
  - *to succumb to temptation* — không chống nổi sự cám dỗ
- chết
  - *to succumb to grief* — chết vì đau buồn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
