eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Suffering nghĩa là gì?

Suffering nghĩa là sự đau đớn

nounadjective

Phát âm: /'sʌfəriɳ/

suffering — sự đau đớn, sự đau khổ.

danh từ

  • sự đau đớn, sự đau khổ

tính từ

  • đau đớn, đau khổ

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).