---
word: sufficiency
meaningVi: sự đủ, sự đầy đủ
pos:
  - noun
ipa: sə'fiʃənsi
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# sufficiency nghĩa là gì?

**Phát âm:** /sə'fiʃənsi/

**sufficiency** — sự đủ, sự đầy đủ.

## danh từ
- sự đủ, sự đầy đủ
  - *to have a sufficiency* — sống đầy đủ, sống sung túc
- (từ cổ,nghĩa cổ) khả năng; thẩm quyền

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
