---
word: sufficient
meaningVi: đủ, thỏa đáng
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /səˈfɪʃənt/
ipaUs: /səˈfɪʃənt/
definitionEn: enough in quantity or quality to meet a need or requirement; adequate
examples:
  - en: We have sufficient funds to complete the project on time.
    vi: Chúng tôi có đủ tiền để hoàn thành dự án đúng tiến độ.
  - en: A high school diploma is not sufficient for most professional jobs today.
    vi: Bằng cấp trung học không đủ cho hầu hết các công việc chuyên môn ngày nay.
  - en: You need sufficient sleep to maintain good health.
    vi: Bạn cần ngủ đủ để duy trì sức khỏe tốt.
  - en: The evidence provided was not sufficient to prove his guilt.
    vi: Bằng chứng được cung cấp không đủ để chứng minh tội lỗi của anh ta.
collocations:
  - sufficient time
  - sufficient evidence
  - sufficient resources
  - sufficient reason
  - sufficient condition
  - deemed sufficient
  - appear sufficient
synonyms:
  - adequate
  - enough
  - ample
  - satisfactory
antonyms:
  - insufficient
  - inadequate
  - lacking
  - scarce
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**Sufficient** (tính từ) mô tả một lượng hoặc chất lượng *vừa đủ* để thỏa mãn một nhu cầu hoặc yêu cầu cụ thể. Điểm khác biệt quan trọng:

- **Sufficient**: chỉ "đủ" (không thừa, không thiếu)
- **Ample**: "dồi dào, nhiều hơn đủ"
- **Adequate**: "thỏa đáng, chấp nhận được"

| Từ | Mức độ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sufficient | Đúng mức, vừa đủ | Đáp ứng tối thiểu |
| Ample | Hơn mức đủ | Có dư thừa |
| Adequate | Tạm chấp nhận được | Có thể tốt hơn |

## Cách Sử Dụng

### 1. Công thức cơ bản
- **"be + sufficient + for + noun"**: *This budget is sufficient for our needs.*
- **"sufficient + noun"**: *We need sufficient data to make a decision.*

### 2. Cấu trúc chính thức
Từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, pháp lý, học thuật:
- "Sufficient evidence" (bằng chứng đủ) — dùng trong luật pháp
- "Sufficient condition" — thuật ngữ toán học/logic
- "For all intents and purposes, it is sufficient" — diễn đạt hình thức

### 3. So sánh với "enough"
- **Sufficient**: tính từ *chính thức, hành chính* 
  - *The submitted documents are not sufficient.* ✓
- **Enough**: tính từ *thường ngày*
  - *We don't have enough money.* ✓

Cả hai đều đúng, nhưng "sufficient" nghe chuyên môn hơn.

## Các Cụm Thường Dùng

- **Sufficient time/space/money**: đủ thời gian/chỗ/tiền
- **Not sufficient** = insufficient (không đủ)
- **Be deemed/considered sufficient**: được coi là đủ
- **Appear sufficient**: tưởng như đủ
- **More than sufficient**: quá đủ (tương đương "ample")

## Ví Dụ Nâng Cao

1. *The witness testimony alone was not sufficient to convict the defendant.* (Lời khai của nhân chứng một mình không đủ để kết tội bị cáo.)
2. *To ensure success, sufficient preparation is crucial.* (Để đảm bảo thành công, chuẩn bị đủ là điều quan trọng.)
3. *Is this salary sufficient for you to live comfortably in the city?* (Lương này có đủ để bạn sống thoải mái trong thành phố không?)

## Mẹo Nhớ

**"suf-FI-cient"** → chứa **"FI"** (có thể liên tưởng "fi" = "fine, fits" = vừa vặn, đủ). Từ Latin *sufficere* = "to supply, suffice" (cung cấp đủ).
