Phát âm: /'ʃugəkout/
sugar-coat — bọc đường.
ngoại động từ
- bọc đường
- tô vẽ (cho đẹp)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Sugar-coat nghĩa là bọc đường
Phát âm: /'ʃugəkout/
sugar-coat — bọc đường.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).