---
word: suggest
meaningVi: gợi ý, đề xuất, cho là
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /səˈdʒest/
ipaUs: /səˈddʒest/
definitionEn: to propose an idea, plan, or possibility for someone to consider;
  to imply or indicate something indirectly
examples:
  - en: I suggest we meet tomorrow at 10 AM.
    vi: Tôi gợi ý chúng ta gặp nhau vào 10 giờ sáng ngày mai.
  - en: The high sales figures suggest that the product is popular.
    vi: Những con số bán hàng cao cho thấy rằng sản phẩm này rất phổ biến.
  - en: She suggested a new approach to solve the problem.
    vi: Cô ấy đề xuất một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề.
  - en: The dark clouds suggest rain will come soon.
    vi: Những đám mây đen gợi ý rằng mưa sẽ đến sớm.
collocations:
  - suggest a solution
  - suggest an idea
  - suggest a meeting
  - suggest doing something
  - suggest that
  - strongly suggest
  - kindly suggest
synonyms:
  - propose
  - recommend
  - indicate
  - imply
  - hint
antonyms:
  - conceal
  - hide
  - suppress
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Suggest** là động từ có hai nghĩa chính:

1. **Gợi ý, đề xuất** (chủ động nêu ý kiến): đặt ra một ý tưởng hoặc kế hoạch để người khác xem xét.
2. **Gợi ý, cho thấy** (gián tiếp): biểu hiện hay암示 cái gì đó mà không nói rõ ràng.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **suggest** | Gợi ý (có thể chấp nhận hoặc không) | I suggest trying the new café. |
| **recommend** | Khuyên (thường mạnh hơn, dựa trên kinh nghiệm) | I recommend hiring her—she's excellent. |
| **propose** | Đề xuất (chính thức hơn) | He proposed a new business plan. |
| **imply** | Gợi ý gián tiếp (không nói thẳng) | Her tone implies she's not interested. |

## Cấu trúc sử dụng

### 1. Suggest + object/noun
```
Suggest a solution
Suggest a meeting
Suggest an idea
```

### 2. Suggest + -ing form
```
I suggest taking a break.
(Gợi ý: hành động)
```

### 3. Suggest + that + clause
```
I suggest that we leave early.
He suggested that they should reconsider.
(Lưu ý: sau suggest + that, dùng should hoặc bare infinitive, nhưng đơn giản nhất là dùng -ing form)
```

### 4. Suggest + indirect meaning
```
Her expression suggested she was unhappy.
(Gợi ý một cách gián tiếp—không nói thẳng nhưng có thể hiểu)
```

## Mẹo nhớ

- **S-U-G-G-E-S-T**: "Sharing Useful, Gentle, Good Effort, Simple Thought" — đó là bản chất của gợi ý!
- Khi bạn **suggest** cái gì, bạn không bắt buộc ai phải làm — chỉ là mở cửa cho một khả năng.
- Để nhấn mạnh: "I **strongly suggest** you read this book" (Tôi strongly gợi ý bạn nên đọc sách này).

## FAQ

**Q: Khi nào dùng suggest + -ing, khi nào dùng suggest + that?**
- Suggest + -ing: tự nhiên, thông dụng hơn → *I suggest going there tomorrow.*
- Suggest + that: hình thức, phù hợp báo cáo → *She suggested that they should attend the meeting.*

**Q: "Suggest" có thể dùng ở thể bị động không?**
- Có: *It was suggested that we hire a consultant.* (Có người gợi ý rằng chúng ta nên thuê một cố vấn.)

**Q: Sự khác biệt giữa "suggest" và "imply"?**
- **Suggest**: chủ động nêu ý kiến hoặc gợi ý gián tiếp.
- **Imply**: chỉ biểu hiện gián tiếp (không chủ động nêu).

Ví dụ: *He suggested we go out* vs. *His tone implied he was annoyed* (không phải "His tone suggested he was annoyed" mặc dù cũng được, nhưng *imply* tự nhiên hơn ở đây).

## Ứng dụng thực tế

- Công việc: "I suggest we hold the meeting next Monday."
- Lịch sử/Khoa học: "The evidence suggests climate change is accelerating."
- Đời sống: "The recipe suggests using olive oil instead of butter."
