Phát âm: /'sju:təbl/
suitable — hợp, phù hợp, thích hợp.
tính từ
- (+ for, to) hợp, phù hợp, thích hợp
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Suitable nghĩa là hợp
Phát âm: /'sju:təbl/
suitable — hợp, phù hợp, thích hợp.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).