{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"summary","word":"summary","url":"https://eword.vn/tu-dien/summary","html":"https://eword.vn/tu-dien/summary","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/summary.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/summary.json","meaningVi":"bản tóm tắt, bản tổng hợp ngắn gọn những thông tin chính","definitionEn":"a brief statement or account of the main points of something, without including all the details","pos":["noun"],"level":"a2","ipaUk":"ˈsʌməri","ipaUs":"ˈsʌmeri","examples":[{"en":"The teacher asked us to write a summary of the chapter in one page.","vi":"Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết một bản tóm tắt của chương trong một trang."},{"en":"I read a summary of the report instead of the full document.","vi":"Tôi đọc bản tóm tắt của báo cáo thay vì toàn bộ tài liệu."},{"en":"Can you give me a quick summary of what happened at the meeting?","vi":"Bạn có thể cho tôi biết nhanh gọn điều gì đã xảy ra trong cuộc họp không?"}],"collocations":["executive summary","brief summary","summary of","in summary","to summarize"],"idioms":[],"synonyms":["outline","synopsis","abstract","digest","recap"],"antonyms":["full text","comprehensive account","complete version"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Phân biệt Summary với các từ tương tự\n\n| Từ | Ý nghĩa | Dùng khi | Ví dụ |\n|---|---|---|---|\n| **summary** | Tóm tắt những điểm chính | Cần nhanh, ngắn gọn | Report summary |\n| **abstract** | Tóm tắt học thuật (đặc biệt bài báo khoa học) | Giới thiệu nội dung chi tiết | Abstract of a research paper |\n| **outline** | Khung cơ bản, các mục lớn | Cấu trúc tổng thể | Chapter outline |\n| **synopsis** | Nội dung cốt lõi (thường dùng cho sách/phim) | Giới thiệu câu chuyện | Movie synopsis |\n\n## Các loại summary thường gặp\n\n- **Executive summary**: Bản tóm tắt cho lãnh đạo, thường 1–2 trang, nhấn mạn kết luận và khuyến nghị\n- **Chapter summary**: Tóm tắt một chương sách, giúp ôn tập nhanh\n- **Meeting summary**: Ghi chép kết quả cuộc họp (attendees, decisions, action items)\n- **Text summary**: Bản tóm tắt văn bản hoặc bài viết\n\n## Mẹo viết summary tốt\n\n1. **Chỉ giữ lại ý chính**: Bỏ qua chi tiết, ví dụ không cần thiết\n2. **Dùng chính tự của bạn**: Không copy-paste từ nguyên văn\n3. **Giữ độ dài vừa phải**: Thường 20–30% độ dài bản gốc\n4. **Trả lời câu hỏi WHY & WHAT**: Cái gì quan trọng và tại sao\n5. **Không thêm ý kiến cá nhân**: Chỉ tóm tắt事実\n\n## Cách dùng \"in summary\"\n\nPhrase này thường dùng để kết thúc bài nói hoặc văn bản:\n- *\"In summary, we need to improve our customer service and reduce costs.\"* (Tóm lại, chúng ta cần cải thiện dịch vụ khách hàng và giảm chi phí.)\n\n## Động từ liên quan\n\n- **summarize** / **summarise** (BE): động từ, tóm tắt\n  - *\"Could you summarize the main findings?\"* (Bạn có thể tóm tắt những phát hiện chính không?)\n- **sum up**: cụm động từ, có nghĩa tương tự","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/summary","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}