---
word: summit
meaningVi: đỉnh, chỏm, chóp
pos:
  - noun
ipa: "'sʌmit"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# summit nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'sʌmit/

**summit** — đỉnh, chỏm, chóp.

## danh từ
- đỉnh, chỏm, chóp
  - *the icy summits of the Alps* — những đỉnh núi phủ băng của dãy An-pơ
  - *the summits of somebody's ambition* — đỉnh cao của hoài bão của ai
- hội nghị cấp cao nhất (hội nghị các vị đứng đầu chính phủ); (định ngữ) (thuộc) cấp cao nhất
  - *summit conference* — hội nghị cấp cao nhất

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
