---
word: sun
meaningVi: mặt trời; vùng thái dương
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /sʌn/
ipaUs: /sʌn/
definitionEn: >-
  The star at the centre of the solar system that provides light and heat to
  Earth; also used as a verb meaning to expose to sunlight
examples:
  - en: The sun rises in the east and sets in the west.
    vi: Mặt trời mọc ở phía đông và lặn ở phía tây.
  - en: We spent the afternoon sunning ourselves on the beach.
    vi: Chúng tôi dành buổi chiều để tắm nắng trên bãi biển.
  - en: The sun's rays are strongest at noon.
    vi: Tia nắng của mặt trời mạnh nhất vào buổi trưa.
  - en: Don't stare directly at the sun without protection.
    vi: Đừng nhìn trực tiếp vào mặt trời mà không có bảo vệ.
synonyms:
  - solar body
  - star
  - daystar
antonyms:
  - moon
  - night
collocations:
  - bright sun
  - morning sun
  - strong sun
  - beneath the sun
  - setting sun
  - sunrise
  - sunset
  - sunlight
  - sunshine
  - sunburn
  - sun cream
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Sun** (/sʌn/) là danh từ chỉ **ngôi sao trung tâm của hệ mặt trời** mang lại ánh sáng và nhiệt cho Trái Đất. Trong cách dùng động từ, nó có nghĩa là **tắm nắng, phơi nắng**.

## Cách dùng

### Danh từ (noun)
- Chỉ thiên thể: *The sun is the largest object in our solar system.* (Mặt trời là vật thể lớn nhất trong hệ mặt trời của chúng ta.)
- Trong cụm từ: *beneath the sun* (dưới nắng mặt trời), *in the sun* (dưới nắng)

### Động từ (verb) — ít phổ biến hơn
- *Sun yourself* = tắm nắng, phơi nắng: *She loves to sun herself in the garden.* (Cô ấy thích tắm nắng trong vườn.)

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Sun** | Mặt trời (ngôi sao) | *The sun rises at 6 AM.* |
| **Moon** | Mặt trăng | *The moon appears at night.* |
| **Sunny** | Nắng, có nắng | *It's a sunny day.* |
| **Sunlight** | Ánh sáng mặt trời | *Sunlight is essential for plants.* |

## Mẹo nhớ

- **SUN** = **S**tar **U**nder **N**oon (sao ở giữa trưa)
- Hình dung hình tròn vàng ☀️ khi nghĩ đến từ này
- Liên tưởng đến các từ liên quan: sunny, sunshine, sunburn, sunset, sunrise

## FAQ

**Q: Tại sao "sun" vừa là danh từ vừa là động từ?**
A: Trong tiếng Anh, nhiều từ có thể chuyển từ danh từ sang động từ. "Sun" (danh từ) → "to sun oneself" (động từ) = tắm nắng.

**Q: "Sunlight" và "sunshine" có khác nhau không?**
A: 
- **Sunlight** = ánh sáng thực của mặt trời (khách quan)
- **Sunshine** = ánh nắng dễ chịu, ấm áp (chủ quan hơn)

**Q: "The sun" hay "the Sun"?**
A: Cả hai đều đúng, nhưng viết thường "the sun" phổ biến hơn trong các ngữ cảnh thường ngày. Viết hoa "the Sun" dùng trong bối cảnh khoa học chính thức.
