---
word: superior
meaningVi: vượt trội, cao hơn, tốt hơn; cấp trên, người cấp trên
pos:
  - adjective
  - noun
level: b1
ipaUk: /suːˈpɪəriə(r)/
ipaUs: /suːˈpɪriər/
definitionEn: higher in quality, standard, or rank than someone or something
  else; a person of higher rank or authority
examples:
  - en: This brand's coffee is superior in taste to its competitors.
    vi: Cà phê của thương hiệu này có hương vị vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh.
  - en: She has a superior attitude that makes her unpopular with colleagues.
    vi: Cô ấy có thái độ kiêu ngạo khiến đồng nghiệp không thích.
  - en: My superior approved my request for a promotion.
    vi: Cấp trên của tôi phê duyệt yêu cầu thăng chức của tôi.
  - en: The superior quality of this material justifies the higher price.
    vi: Chất lượng cao của vật liệu này chứng minh giá cao là hợp lý.
collocations:
  - superior quality
  - superior performance
  - superior intellect
  - superior officer
  - feel superior
  - superior to
synonyms:
  - excellent
  - better
  - higher
  - outstanding
  - first-rate
antonyms:
  - inferior
  - lower
  - worse
  - subordinate
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Superior** (tính từ) mô tả điều gì đó **tốt hơn, cao hơn về chất lượng, cấp bậc hoặc khả năng** so với cái khác. Từ này có hai nhóm ý chính:

1. **Về chất lượng/hiệu suất**: Vượt trội, tuyệt vời
   - *Apple's superior technology* (công nghệ vượt trội của Apple)

2. **Về cấp bậc/vị trí**: Cao hơn trong hệ thống cấp bậc
   - *A superior officer* (cấp trên, sỹ quan cấp trên)

**Superior** (danh từ) chỉ **người có cấp bậc, quyền hạn hoặc vị thế cao hơn**:
- *Report to your superior* (báo cáo với cấp trên của bạn)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Superior** | Tốt hơn, cao hơn (khách quan hoặc vị thế) | Superior quality |
| **Excellent** | Xuất sắc, rất tốt | Excellent service |
| **Arrogant** | Kiêu ngạo, tự cao tự đại (tính cách tiêu cực) | An arrogant person |
| **Subordinate** | Cấp dưới, phụ thuộc | Subordinate staff |

## Cách sử dụng

### "Superior to" (so sánh)
```
This phone is superior to last year's model.
(Chiếc điện thoại này tốt hơn mẫu của năm ngoái.)
```

### Tính từ miêu tả
```
We only use superior ingredients in our restaurant.
(Chúng tôi chỉ dùng nguyên liệu chất lượng cao trong nhà hàng.)
```

### Danh từ chỉ người
```
I need to discuss this with my superior.
(Tôi cần thảo luận điều này với cấp trên của tôi.)
```

## Mẹo nhớ

- **SUP-erior = SUP (trên) + erior** → 
