---
word: supervise
meaningVi: giám sát, quản lý, đôi khi là hướng dẫn trực tiếp
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈsuːpəvaɪz/
ipaUs: /ˈsuːpərvaɪz/
definitionEn: to watch over and direct the work or activities of a person or
  group; to ensure that work is done correctly and according to rules
examples:
  - en: The manager supervises the team to ensure the project is completed on time.
    vi: Người quản lý giám sát nhóm để đảm bảo dự án được hoàn thành đúng thời hạn.
  - en: A senior nurse supervises the junior staff in the hospital ward.
    vi: Một nữ y tá cao cấp hướng dẫn và giám sát nhân viên trẻ trong khoa bệnh
      viện.
  - en: The exam invigilator supervises the students throughout the test.
    vi: Cán bộ coi thi giám sát học sinh trong suốt quá trình kiểm tra.
  - en: Parents should supervise their children's online activities.
    vi: Cha mẹ nên giám sát các hoạt động trực tuyến của con em.
collocations:
  - supervise the work
  - supervise a project
  - supervise staff/employees
  - supervise children
  - closely supervise
synonyms:
  - oversee
  - manage
  - monitor
  - direct
  - regulate
antonyms:
  - neglect
  - ignore
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Supervise** là động từ có nghĩa là **quản lý, giám sát hoặc hướng dẫn** hoạt động của người khác. Nó đòi hỏi người nói/viết có quyền cơ quan hoặc trách nhiệm cao hơn và cần đảm bảo chất lượng công việc, tuân thủ quy tắc.

### Các bức tranh khác nhau:
- **Giám sát hành động**: "The teacher supervises the exam." (cô giáo coi thi)
- **Quản lý nhân sự**: "She supervises 5 project managers." (cô ấy quản lý 5 quản lý dự án)
- **Hướng dẫn công việc**: "An expert supervises the installation." (chuyên gia hướng dẫn quá trình lắp đặt)

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Nghĩa | Điểm khác |
|---|---|---|
| **Supervise** | Giám sát + hướng dẫn | Có trách nhiệm, quyền cơ quan |
| **Monitor** | Theo dõi, quan sát | Thường không can thiệp trực tiếp |
| **Oversee** | Kiểm tra tổng thể | Rộng hơn, ít chi tiết hơn |
| **Inspect** | Kiểm tra kỹ | Tập trung vào chất lượng sản phẩm |

## Cách sử dụng thường gặp

- **Công việc/dự án**: "I supervise the construction project." (Tôi giám sát dự án xây dựng.)
- **Con người**: "She supervises three teams." (Cô ấy quản lý ba nhóm làm việc.)
- **Trẻ em**: "Parents must supervise young children." (Cha mẹ phải giám sát trẻ nhỏ.)
- **Hoạt động**: "A referee supervises the match." (Tr裁判giám sát trận đấu.)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Supervise" và "manage" có khác nhau không?**

A: Có. **Manage** rộng hơn, bao gồm lập kế hoạch, quyết định tài chính, chiến lược; còn **supervise** tập trung vào **theo dõi và chỉ đạo trực tiếp** công việc hàng ngày.

**Q: Danh từ của "supervise" là gì?**

A: **Supervision** (danh từ): "The project requires careful supervision." (Dự án cần sự giám sát cẩn thận.)

Ngoài ra còn: **supervisor** (người quản lý), **supervisory** (liên quan đến giám sát).
