eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Supervisor nghĩa là gì?

Supervisor nghĩa là người giám sát

noun

Phát âm: /'sju:pəvaizə/

supervisor — người giám sát.

danh từ

  • người giám sát

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).