Nghĩa chính
supply — sự cung cấp.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /səˈplaɪ/
English: The act of supplying.
Từ loại
- noun
- verb
- adverb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| supply and demand | sự cung cấp |
| A supply of good drinking water is essential. | sự cung cấp |
| to vote supplies | sự cung cấp |
| to supply money for the war | sự cung cấp |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.