---
word: suppose
meaningVi: giả định, cho rằng
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /səˈpəʊz/
ipaUs: /səˈpoʊz/
definitionEn: to think or believe something is true, or to assume something as a
  basis for argument or action
examples:
  - en: I suppose you're right about this decision.
    vi: Tôi cho rằng bạn đúng về quyết định này.
  - en: Let's suppose the project takes six months to complete.
    vi: Hãy giả định rằng dự án mất sáu tháng để hoàn thành.
  - en: What would you do, suppose you won the lottery?
    vi: Bạn sẽ làm gì nếu giả sử bạn trúng xổ số?
  - en: He is supposed to arrive at 8 PM.
    vi: Anh ấy được cho là sẽ đến lúc 8 giờ tối.
collocations:
  - suppose so
  - suppose not
  - be supposed to
  - suppose for a moment
  - let's suppose
synonyms:
  - assume
  - presume
  - imagine
  - guess
  - conjecture
antonyms:
  - know
  - prove
  - verify
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Suppose** có hai nghĩa chính:

1. **Giả định/Cho rằng** (chủ động): diễn tả quan điểm, niềm tin hoặc suy đoán của người nói
   - *I suppose you've heard the news?* (Tôi cho rằng bạn đã nghe tin rồi?)

2. **Được cho là phải** (bị động – "be supposed to"): diễn tả điều được mong đợi, quy định hoặc dự kiến
   - *You're supposed to submit the report by Friday.* (Bạn phải nộp báo cáo vào thứ Sáu)

## Phân biệt các từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Suppose** | Giả định, cho rằng (cá nhân) | I suppose it's fine. |
| **Assume** | Giả sử mà không có bằng chứng | We assume he won't come. |
| **Presume** | Cho rằng dựa trên bằng chứng | I presume you've read the contract. |
| **Imagine** | Tưởng tượng, hình dung | Suppose/Imagine you were rich. |

## Cách dùng "suppose" trong các ngữ cảnh

### 1. Giả định không chắc chắn (with active voice)
- *I suppose that's the best solution.* (Tôi cho rằng đó là giải pháp tốt nhất)
- *She supposes they'll agree.* (Cô ấy cho rằng họ sẽ đồng ý)
- *Suppose we try again tomorrow?* (Chúng ta hãy thử lại ngày mai nhé?)

### 2. Phải làm gì ("be supposed to")
- *He is supposed to know better.* (Anh ấy phải biết điều đó rồi)
- *We're not supposed to eat here.* (Chúng ta không được phép ăn ở đây)
- *What am I supposed to do?* (Tôi phải làm gì đây?)

### 3. Đặt giả thuyết (Giáo dục, thảo luận)
- *Suppose the economy collapses. What happens then?* (Giả sử nền kinh tế sụp đổ. Thế thì sao?)
- *Let's suppose that climate change accelerates...* (Hãy giả sử rằng biến đổi khí hậu tăng tốc...)

## Lưu ý ngữ pháp

- **"I suppose so"** = "Tôi cho rằng vậy" (đồng ý không chắc chắn)
  - *Can you help me?* – *I suppose so.* (Bạn có thể giúp tôi không? – Tôi cho là được.)

- **"I suppose not"** = "Tôi cho rằng không"
  - *Will he come?* – *I suppose not.* (Anh ấy có tới không? – Tôi cho là không.)

- Khi "suppose" đứng đầu câu như lệnh → "Suppose you were..." (Hãy tưởng tượng rằng bạn...)

## FAQ

**Q: "Suppose" và "I suppose" khác nhau như thế nào?**
A: "Suppose" là động từ chính (giả định); "I suppose" là cách nói để thể hiện ý kiến cá nhân không quá chắc chắn.

**Q: "Be supposed to" có phải luôn là bị động không?**
A: Đúng. Nó luôn dùng ở dạng bị động và thường mang ý nghĩa "được cho là phải" hoặc "theo lẽ ra phải".

**Q: Tại sao "suppose" được dùng nhiều trong thảo luận?**
A: Vì nó giúp nêu giả thuyết một cách lịch sự, khiến cuộc trao đổi ý kiến trở nên mềm mỏng hơn.
