---
word: suppress
meaningVi: ngăn chặn, ức chế, triệt tiêu (cảm xúc, thông tin, phong trào)
pos:
  - verb
level: b2
ipaUk: /səˈpres/
ipaUs: /səˈpres/
definitionEn: to prevent something from being published, known, or expressed; to
  forcibly put an end to something
examples:
  - en: The government attempted to suppress the protest by blocking social media.
    vi: Chính phủ cố gắng ức chế cuộc biểu tình bằng cách chặn mạng xã hội.
  - en: He struggled to suppress his laughter during the serious meeting.
    vi: Anh ấy cố gắng kìm nén tiếng cười trong cuộc họp nghiêm túc.
  - en: The new evidence was suppressed by the court and could not be used in trial.
    vi: Bằng chứng mới bị tòa án triệt tiêu và không thể dùng tại phiên tòa.
  - en: Regular exercise helps suppress appetite and improve metabolism.
    vi: Tập luyện thường xuyên giúp ức chế cảm giác đói và cải thiện chuyển hóa.
collocations:
  - suppress emotion
  - suppress evidence
  - suppress information
  - suppress appetite
  - suppress a smile
  - suppress dissent
  - suppress immune response
synonyms:
  - inhibit
  - restrain
  - repress
  - stifle
  - quash
antonyms:
  - reveal
  - express
  - encourage
  - promote
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Suppress** (động từ) có nghĩa ngăn chặn, ức chế hoặc triệt tiêu một cái gì đó, đặc biệt là:

1. **Ngăn không cho biết/công bố**: Chặn thông tin, bằng chứng hoặc sự thật khỏi công chúng
2. **Ức chế cảm xúc/phản ứng**: Cố gắng kiềm chế, kìm nén cảm xúc, ngoại hình
3. **Triệt tiêu một phong trào**: Dùng lực để dừng một hoạt động, phản kháng
4. **Giảm thiểu tác động**: Làm cho cái gì đó yếu đi, kém hiệu quả hơn

## Phân biệt với các từ gần

| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| **Suppress** | Ngăn cấp, ức chế (chủ động, thường mang tính tiêu cực) |
| **Repress** | Đè nén (mạnh hơn, thường về tâm lý hoặc chính trị) |
| **Inhibit** | Kìm lại, cản trở (trung lập hơn, khoa học) |
| **Restrain** | Kiềm chế, giữ lại (có thể mang tính tích cực) |

## Cách sử dụng phổ biến

### Trong bối cảnh pháp lý/chính trị
- *suppress evidence* = triệt tiêu bằng chứng
- *suppress dissent* = ức chế ý kiến phản đối

### Trong bối cảnh cảm xúc
- *suppress a smile* = kìm nén một nụ cười
- *suppress anger* = ức chế sự tức giận

### Trong bối cảnh y tế/khoa học
- *suppress the immune system* = ức chế hệ miễn dịch (trong ghép tạng)
- *suppress appetite* = ức chế cảm giác đói

## Mẹo nhớ

**SUP**-press: "Sup" là từ lóng "what's up?" → **đẩy lên rồi kéo xuống** → ngăn chặn, ức chế cái gì sắp nổi lên.
