Phát âm: /sju:'pri:m/
supreme — tối cao.
tính từ
- tối cao
- Supreme Soviet — Xô-viết tối cao (Liên-xô)
- lớn nhất, quan trọng nhất
- supreme courage — sự dũng cảm lớn nhất
- the supreme test of fadelity — sự thử thách quan trọng nhất về lòng trung thành
- cuối cùng
- the supreme hour — giờ hấp hối, lúc lâm chung
- Giáo hoàng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).