Nghĩa chính
surely — chắc chắn.
Phát âm
- IPA: UK /ˈʃɔːli/ · US /ˈʃɔːli/
Từ loại
- adverb
Ví dụ
- slowly but surely
- Surely, you must be joking.
- His feet were planted surely on the ground.
eword.vn · Từ điển Anh–Việt.
Surely nghĩa là chắc chắn
UK ˈʃɔːli · US ˈʃɔːli
Surely nghĩa là chắc chắn. Phát âm IPA: ˈʃɔːli.
surely — chắc chắn.
eword.vn · Từ điển Anh–Việt.
chắc chắn
chắc chắn
slowly but surely
Surely, you must be joking.