---
word: surpass
meaningVi: vượt quá, vượt trội, tỏ ra tốt hơn
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /səˈpɑːs/
ipaUs: /sərˈpæs/
definitionEn: to go beyond or exceed a limit, expectation, or achievement; to be
  better or greater than someone or something else
examples:
  - en: Her performance surpassed all expectations at the concert.
    vi: Buổi biểu diễn của cô ấy đã vượt quá mọi kỳ vọng tại buổi hòa nhạc.
  - en: The company's profits this year surpassed those of the previous year by 30%.
    vi: Lợi nhuận của công ty năm nay đã vượt quá lợi nhuận của năm trước 30%.
  - en: No one could surpass her skills in painting.
    vi: Không ai có thể vượt trội hơn cô ấy về kỹ năng vẽ tranh.
collocations:
  - surpass expectations
  - surpass oneself
  - surpass all limits
  - surpass previous records
synonyms:
  - exceed
  - transcend
  - outshine
  - eclipse
  - outdo
antonyms:
  - fall short
  - lag behind
  - underperform
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Surpass** là động từ có nghĩa vượt quá, vượt hơn hoặc tỏ ra tốt hơn ai/cái gì đó. Nó thường dùng khi muốn nói rằng ai đó hoặc cái gì đó đạt được mức độ cao hơn so với những gì được mong đợi hoặc so với người/vật khác.

## Phân loại cách dùng

| Loại | Ví dụ | Nghĩa |
|------|-------|-------|
| **Vượt quá kỳ vọng** | _surpass expectations_ | Làm tốt hơn mong đợi |
| **Vượt trội so sánh** | _surpass a record_ | Đạt thành tích tốt hơn |
| **Vượt quá khả năng** | _surpass one's abilities_ | Làm được việc vượt quá khả năng của mình |

## Sự khác biệt với các từ gần nghĩa

- **Exceed**: nhấn mạnh vượt quá một giới hạn cụ thể (ví dụ: _exceed the speed limit_)
- **Surpass**: có tính so sánh cao hơn, thường liên quan đến hiệu suất hay chất lượng
- **Outdo**: có thể mang sắc thái cạnh tranh mạnh mẽ hơn

## Mẹo nhớ

**Sur-** = quá, vượt; **-pass** = qua → "đi qua, vượt quá". Hình dung như **vượt qua một vạch ranh** để đi tới mục tiêu cao hơn.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Surpass" có thể dùng với danh từ chỉ người không?**

A: Có, nhưng không quá phổ biến. Thường ta nói "_She surpassed her rival_" (cô ấy vượt trội hơn đối thủ) hơn là "_She surpassed him_" (mặc dù vẫn dùng được).

**Q: Phân biệt "surpass expectations" và "exceed expectations"?**

A: Cả hai đều dùng được, nhưng **exceed** mang tính trung lập hơn (chỉ vượt quá số con), còn **surpass** có sắc thái tích cực, nói đến chất lượng tốt hơn.

## Cấu trúc thường gặp

- _surpass + object_: "_His achievements surpass mine._" (Thành tích của anh ấy tốt hơn của tôi.)
- _surpass + oneself_: "_She surpassed herself in the final exam._" (Cô ấy vượt quá khả năng của chính mình ở kỳ thi cuối cùng.)
- _be surpassed by_: "_Her talent was surpassed by no one._" (Tài năng của cô ấy không ai vượt trội hơn.)
