---
word: surprising
meaningVi: 'gây ngạc nhiên, bất ngờ'
pos:
  - adjective
level: a2
ipaUk: /səˈpraɪzɪŋ/
ipaUs: /sərˈpraɪzɪŋ/
definitionEn: Causing someone to feel surprise or wonder; unexpected or astonishing.
examples:
  - en: It was surprising to see him win the championship after such a long break.
    vi: >-
      Thật bất ngờ khi thấy anh ta giành chiến thắng trong giải đấu sau khoảng
      thời gian dài vắng bóng.
  - en: The surprising thing is that she finished the project in just one day.
    vi: Điều bất ngờ là cô ấy hoàn thành dự án chỉ trong một ngày.
  - en: It's surprising how quickly children adapt to new environments.
    vi: Thật ngạc nhiên là trẻ em thích nghi với môi trường mới nhanh đến vậy.
  - en: The test results were surprising—everyone passed with flying colours.
    vi: Kết quả bài kiểm tra thật bất ngờ—tất cả đều đậu xuất sắc.
collocations:
  - surprising discovery
  - surprising result
  - surprising fact
  - surprising turn of events
  - somewhat surprising
  - quite surprising
  - rather surprising
  - surprisingly good
  - surprisingly easy
  - surprising news
synonyms:
  - astonishing
  - unexpected
  - startling
  - remarkable
  - amazing
antonyms:
  - expected
  - predictable
  - unsurprising
  - ordinary
idioms:
  - phrase: it's not surprising that
    meaningVi: không có gì ngạc nhiên khi...
    exampleEn: It's not surprising that she got promoted—she's been working very hard.
    exampleVi: >-
      Không có gì ngạc nhiên khi cô ấy được thăng chức—cô ấy đã làm việc rất
      chăm chỉ.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Surprising** là tính từ dùng để miêu tả điều gì đó làm cho người khác cảm thấy ngạc nhiên hoặc bất ngờ. Nó thể hiện khi sự kiện, kết quả hay thông tin không nằm trong dự kiến của người nói.

## Cách sử dụng

Từ này thường được dùng:
- Đứng trước danh từ: *a surprising discovery* (khám phá bất ngờ)
- Đứng sau động từ *be*: *It is surprising that...* (điều bất ngờ là...)
- Trong cấu trúc *be + surprisingly + tính từ*: *He was surprisingly calm* (anh ấy bình tĩnh đến bất ngờ)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Surprising** | gây ngạc nhiên (tính từ chủ động) | The news is surprising (tin tức gây ngạc nhiên) |
| **Surprised** | cảm thấy ngạc nhiên (tính từ bị động) | I am surprised at the news (tôi cảm thấy ngạc nhiên về tin tức) |

## Mẹo nhớ

- **Surprising** = chủ động: người/vật gây bất ngờ
- **Surprised** = bị động: ai đó cảm thấy bất ngờ
- "He told a surprising story" (anh ấy kể một câu chuyện bất ngờ)
- "I was surprised by the story" (tôi cảm thấy bất ngờ bởi câu chuyện)

## Những cách kết hợp thường gặp

- **Surprising + danh từ**: surprising news, surprising result, surprising turn of events
- **Surprisingly + tính từ**: surprisingly good, surprisingly easy, surprisingly simple
- **Somewhat/quite/rather surprising**: phần nào bất ngờ, khá bất ngờ, khá ngạc nhiên
