---
word: surround
meaningVi: bao quanh, vây quanh
pos:
  - verb
  - noun
level: a2
ipaUk: /səˈraʊnd/
ipaUs: /sərˈaʊnd/
definitionEn: to be all around something or someone; to encircle
examples:
  - en: The old castle is surrounded by a thick stone wall.
    vi: Lâu đài cổ này bị bao quanh bởi một bức tường đá dày.
  - en: She surrounded herself with supportive friends.
    vi: Cô ấy xung quanh mình là những người bạn yêu thương, hỗ trợ.
  - en: The protesters surrounded the government building.
    vi: Những người biểu tình vây quanh tòa nhà chính phủ.
  - en: We are surrounded by nature in this peaceful village.
    vi: Chúng ta bị bao quanh bởi thiên nhiên trong ngôi làng yên bình này.
collocations:
  - be surrounded by
  - surround oneself with
  - surrounded by water/forest/mountains
  - complete surround
synonyms:
  - encircle
  - enclose
  - ring
  - embrace
antonyms:
  - expose
  - reveal
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Surround** (động từ) có nghĩa là **nằm hoặc sắp xếp xung quanh một cái gì đó/một người nào đó**. Nó thường mô tả sự bao vây hoặc bao quanh hoàn toàn.

**Surround** (danh từ) có thể chỉ **ranh giới bao quanh, viền hoặc vùng xung quanh** cái gì.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|-----|---------|----------|
| **Surround** | Bao quanh hoàn toàn | The forest surrounds the lake. |
| **Encircle** | Tạo vòng tròn quanh | The fence encircles the garden. |
| **Enclose** | Đóng lại, bao kín | A wall encloses the property. |
| **Embrace** | Ôm, bao gồm (literal/figurative) | She embraced her children. |

## Cách sử dụng

### Về địa lý/vật lý
- *The mountains surround the valley.* (Những ngọn núi bao quanh thung lũng)
- *The city is surrounded by suburbs.* (Thành phố được bao quanh bởi các vùng ngoại ô)

### Về mặt xã hội/tinh thần
- *Surround yourself with positive people.* (Bao quanh bản thân bằng những người tích cực)
- *She is surrounded by luxury.* (Cô ấy được bao quanh bởi xa hoa)

### Dạng danh từ
- *The sound system surround makes the movie experience better.* (Hệ thống âm thanh vòng quanh giúp trải nghiệm phim tốt hơn)

## Mẹo nhớ

**SUR-** = xung quanh (giống như "super", "surface") → **SUR**round = quanh quanh

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Khác nhau giữa "surround" và "surrounded by" là gì?**
A: "Surround" là động từ chủ động (chủ thể làm việc); "surrounded by" là cấu trúc bị động (chủ thể bị bao quanh).
- Active: *Trees surround the house.* (Cây cối bao quanh ngôi nhà)
- Passive: *The house is surrounded by trees.* (Ngôi nhà bị bao quanh bởi cây cối)

**Q: "Surround" có thể dùng với trừu tượng không?**
A: Có, dùng để chỉ bối cảnh/hoàn cảnh: *Uncertainty surrounds the project.* (Sự không chắc chắn bao quanh dự án)
