---
word: susceptible
meaningVi: dễ bị; dễ mắc; dễ bị ảnh hưởng; dễ bị tổn thương
pos:
  - adjective
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# susceptible nghĩa là gì?

**susceptible** — dễ bị; dễ mắc; dễ bị ảnh hưởng; dễ bị tổn thương.

## tính từ
- dễ bị; dễ mắc; dễ bị ảnh hưởng; dễ bị tổn thương
- nhạy cảm; dễ xúc cảm; dễ bị ảnh hưởng bởi tình cảm
- có thể chịu đựng; có thể được

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
