{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"suspect","word":"suspect","url":"https://eword.vn/tu-dien/suspect","html":"https://eword.vn/tu-dien/suspect","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/suspect.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/suspect.json","meaningVi":"nghi ngờ; kẻ bị tình nghi","definitionEn":"to believe someone has committed a crime or done something wrong; a person thought to be guilty of a crime; questionable or unreliable","pos":["verb","noun","adjective"],"level":"b1","ipaUk":"/səˈspekt/","ipaUs":"/səˈspekt/","examples":[{"en":"The police suspect him of stealing the car.","vi":"Cảnh sát nghi ngờ anh ta đã trộm chiếc xe."},{"en":"I suspect that she won't come to the party tomorrow.","vi":"Tôi nghi ngờ rằng cô ấy sẽ không đến bữa tiệc ngày mai."},{"en":"The suspect was arrested at the scene of the crime.","vi":"Kẻ bị tình nghi đã bị bắt tại hiện trường vụ tội phạm."},{"en":"That fish smells suspect—I wouldn't eat it.","vi":"Cá đó có mùi đáng nghi—tôi sẽ không ăn nó."}],"collocations":["suspect foul play","suspect someone of","prime suspect","be under suspicion","usual suspect"],"idioms":[],"synonyms":["doubt","distrust","believe","think","assume","defendant"],"antonyms":["trust","believe"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Suspect** có ba cách dùng chính:\n\n### 1. Động từ (Verb): Nghi ngờ\n- **Ý nghĩa**: Có lý do để tin rằng điều gì đó có thể xảy ra hoặc ai đó có thể làm điều gì đó, nhưng không chắc chắn.\n- **Cấu trúc**: suspect + noun / that-clause / someone of doing something\n- Ví dụ: \"I suspect he's lying.\" (Tôi nghi ngờ anh ta đang nói dối)\n\n### 2. Danh từ (Noun): Kẻ bị tình nghi\n- **Ý nghĩa**: Người bị cho là có liên quan đến một tội phạm hoặc hành vi sai trái.\n- Ví dụ: \"The main suspect is still at large.\" (Nghi phạm chính vẫn chưa bị bắt)\n\n### 3. Tính từ (Adjective): Đáng nghi ngờ/không đáng tin\n- **Ý nghĩa**: Không rõ ràng hoặc có vẻ không thật; có khả năng giả mạo hoặc không an toàn.\n- Ví dụ: \"The documents look suspect.\" (Những tài liệu này có vẻ đáng nghi)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý khác biệt | Ví dụ |\n|----|-----------|---------|\n| **Suspect** | Có lý do để tin, nhưng chưa chắc chắn | I suspect she knows the truth. |\n| **Suppose** | Giả sử rằng hoặc dự đoán | Suppose we leave early tomorrow. |\n| **Accuse** | Buộc tội trực tiếp, chính thức | The lawyer accused him of murder. |\n| **Doubt** | Không tin/không chắc chắn | I doubt he will pass the exam. |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **\"Su-SPECT\"** (động từ): âm nhấn vào âm tiết thứ 2 → hành động \"nghi ngờ\" (để làm gì đó)\n- **\"SUS-pect\"** (danh từ): âm nhấn vào âm tiết thứ 1 → người đó là ai (kẻ bị tình nghi)\n- Trong tiếng Anh thường dùng cụm **\"I have a suspicion that...\"** hay **\"I suspect that...\"** để bày tỏ nghi ngờ.\n\n## Sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật\n\n- **Prime suspect**: Nghi phạm chính\n- **Suspect foul play**: Nghi ngờ có chuyện bất thường\n- **Under suspicion**: Bị tình nghi\n- \"The police had no suspects in the robbery.\" (Cảnh sát không có nghi phạm nào trong vụ cướp)\n\n## FAQ\n\n**Q: Khi nào dùng \"suspect\" thay vì \"think\"?**\nA: Dùng \"suspect\" khi bạn có lý do để tin điều đó nhưng không chắc chắn, thường mang sắc thái không tích cực. \"Think\" tổng quát hơn.\n\n**Q: \"Suspect\" có thể dùng với tính từ không?**\nA: Có, \"suspect + adjective\" để miêu tả cảm giác đáng nghi về chất lượng hoặc tính xác thực của cái gì đó. \"The quality is suspect.\" (Chất lượng đó đáng nghi)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/suspect","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}