---
word: suspect
meaningVi: nghi ngờ; kẻ bị tình nghi
pos:
  - verb
  - noun
  - adjective
level: b1
ipaUk: /səˈspekt/
ipaUs: /səˈspekt/
definitionEn: to believe someone has committed a crime or done something wrong;
  a person thought to be guilty of a crime; questionable or unreliable
examples:
  - en: The police suspect him of stealing the car.
    vi: Cảnh sát nghi ngờ anh ta đã trộm chiếc xe.
  - en: I suspect that she won't come to the party tomorrow.
    vi: Tôi nghi ngờ rằng cô ấy sẽ không đến bữa tiệc ngày mai.
  - en: The suspect was arrested at the scene of the crime.
    vi: Kẻ bị tình nghi đã bị bắt tại hiện trường vụ tội phạm.
  - en: That fish smells suspect—I wouldn't eat it.
    vi: Cá đó có mùi đáng nghi—tôi sẽ không ăn nó.
collocations:
  - suspect foul play
  - suspect someone of
  - prime suspect
  - be under suspicion
  - usual suspect
synonyms:
  - doubt
  - distrust
  - believe
  - think
  - assume
  - defendant
antonyms:
  - trust
  - believe
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Suspect** có ba cách dùng chính:

### 1. Động từ (Verb): Nghi ngờ
- **Ý nghĩa**: Có lý do để tin rằng điều gì đó có thể xảy ra hoặc ai đó có thể làm điều gì đó, nhưng không chắc chắn.
- **Cấu trúc**: suspect + noun / that-clause / someone of doing something
- Ví dụ: "I suspect he's lying." (Tôi nghi ngờ anh ta đang nói dối)

### 2. Danh từ (Noun): Kẻ bị tình nghi
- **Ý nghĩa**: Người bị cho là có liên quan đến một tội phạm hoặc hành vi sai trái.
- Ví dụ: "The main suspect is still at large." (Nghi phạm chính vẫn chưa bị bắt)

### 3. Tính từ (Adjective): Đáng nghi ngờ/không đáng tin
- **Ý nghĩa**: Không rõ ràng hoặc có vẻ không thật; có khả năng giả mạo hoặc không an toàn.
- Ví dụ: "The documents look suspect." (Những tài liệu này có vẻ đáng nghi)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý khác biệt | Ví dụ |
|----|-----------|---------|
| **Suspect** | Có lý do để tin, nhưng chưa chắc chắn | I suspect she knows the truth. |
| **Suppose** | Giả sử rằng hoặc dự đoán | Suppose we leave early tomorrow. |
| **Accuse** | Buộc tội trực tiếp, chính thức | The lawyer accused him of murder. |
| **Doubt** | Không tin/không chắc chắn | I doubt he will pass the exam. |

## Mẹo nhớ

- **"Su-SPECT"** (động từ): âm nhấn vào âm tiết thứ 2 → hành động "nghi ngờ" (để làm gì đó)
- **"SUS-pect"** (danh từ): âm nhấn vào âm tiết thứ 1 → người đó là ai (kẻ bị tình nghi)
- Trong tiếng Anh thường dùng cụm **"I have a suspicion that..."** hay **"I suspect that..."** để bày tỏ nghi ngờ.

## Sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật

- **Prime suspect**: Nghi phạm chính
- **Suspect foul play**: Nghi ngờ có chuyện bất thường
- **Under suspicion**: Bị tình nghi
- "The police had no suspects in the robbery." (Cảnh sát không có nghi phạm nào trong vụ cướp)

## FAQ

**Q: Khi nào dùng "suspect" thay vì "think"?**
A: Dùng "suspect" khi bạn có lý do để tin điều đó nhưng không chắc chắn, thường mang sắc thái không tích cực. "Think" tổng quát hơn.

**Q: "Suspect" có thể dùng với tính từ không?**
A: Có, "suspect + adjective" để miêu tả cảm giác đáng nghi về chất lượng hoặc tính xác thực của cái gì đó. "The quality is suspect." (Chất lượng đó đáng nghi)
