eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Suspended nghĩa là gì?

Suspended nghĩa là lơ lửng

adjective

suspended — lơ lửng; huyền phù.

tính từ

  • lơ lửng; huyền phù
    • suspended sentence — án tù treo; án treo

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).