suspended — lơ lửng; huyền phù.
tính từ
- lơ lửng; huyền phù
- suspended sentence — án tù treo; án treo
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Suspended nghĩa là lơ lửng
suspended — lơ lửng; huyền phù.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).