{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"sustain","word":"sustain","url":"https://eword.vn/tu-dien/sustain","html":"https://eword.vn/tu-dien/sustain","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/sustain.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/sustain.json","meaningVi":"duy trì, nuôi sống, chịu đựng","definitionEn":"to provide with food, drink, or other necessities; to maintain or keep something going; to bear or withstand","pos":["verb"],"level":"b2","ipaUk":"/səˈsteɪn/","ipaUs":"/səˈsteɪn/","examples":[{"en":"A good diet sustains your health and energy levels.","vi":"Một chế độ ăn tốt duy trì sức khỏe và mức năng lượng của bạn."},{"en":"The small business struggled to sustain its operations during the recession.","vi":"Doanh nghiệp nhỏ đã phải vất vả để duy trì hoạt động trong thời kỳ suy thoái kinh tế."},{"en":"The athlete sustained a serious injury during the match.","vi":"Vận động viên bị chấn thương nặng trong trận đấu."},{"en":"Renewable energy can sustain future generations without depleting resources.","vi":"Năng lượng tái tạo có thể duy trì cho các thế hệ tương lai mà không cạn kiệt tài nguyên."}],"collocations":["sustain growth","sustain momentum","sustain damage","sustain an injury","sustain a loss","sustain life","sustain interest"],"idioms":[],"synonyms":["maintain","keep up","uphold","endure","bear"],"antonyms":["abandon","cease","discontinue"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Sustain** là một động từ với ba nghĩa chính:\n\n1. **Cấp cung cấp thực phẩm/sức sống**: Để ai/cái gì đó sống sót hoặc phát triển bằng cách cung cấp những gì cần thiết.\n   - *Water and sunlight sustain plants.* (Nước và ánh sáng mặt trời nuôi sống cây cối.)\n\n2. **Duy trì, tiếp tục**: Giữ cho điều gì đó tiếp tục hoặc không bị gián đoạn.\n   - *Government policies aim to sustain economic growth.* (Các chính sách của chính phủ nhằm duy trì tăng trưởng kinh tế.)\n\n3. **Chịu đựng, b承受**: Trải qua hoặc chịu đựng (thường là điều xấu).\n   - *He sustained multiple fractures in the accident.* (Anh ấy bị gãy xương nhiều chỗ trong tai nạn.)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Khác biệt |\n|---|---|\n| **sustain** | Giữ cho cái gì đó tiếp tục/sống sót (nhấn mạnh sự duy trì dài hạn) |\n| **maintain** | Giữ cái gì ở trạng thái tốt bằng cách chăm sóc (nhấn mạn bảo trì) |\n| **support** | Hỗ trợ, giúp đỡ (không nhất thiết phải dài lâu) |\n| **endure** | Chịu đựng hoặc tồn tại lâu dài (nhấn mạnh độ bền) |\n\n## Mẹo nhớ\n\n**Sus**-**tain** → \"tại, hỗ trợ\" → *Sustain = STay UP (giữ lên, duy trì)*\n\nHãy tưởng tượng một tảng đá cân bằng trên một cây cột — cây cột đó đang \"sustain\" (duy trì) tảng đá lên.\n\n## Những cách sử dụng phổ biến\n\n### Trong kinh doanh/môi trường\n- *sustainable development* (phát triển bền vững) — duy trì sự tăng trưởng mà không gây hại\n- *sustain profitability* (duy trì tính sinh lợi)\n- *sustain market share* (duy trì thị phần)\n\n### Trong y tế\n- *sustain a life* (nuôi sống)\n- *sustained release medication* (thuốc giải phóng kéo dài)\n\n### Trong pháp lý\n- *sustain an objection* (bác bỏ/chấp nhận phản đối) — cách dùng kỹ thuật trong tòa án\n\n## Các dạng từ liên quan\n\n- **sustainable** (tính từ): bền vững, có thể duy trì được lâu dài\n- **sustainability** (danh từ): tính bền vững\n- **sustenance** (danh từ): thực phẩm, những điều cần thiết để sống\n- **sustained** (tính từ): liên tục, kéo dài\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: Sự khác biệt giữa \"sustain\" và \"maintain\" là gì?**  \nA: *Sustain* nhấn mạnh việc **giữ cho cái gì đó tiếp tục tồn tại hoặc phát triển**, thường liên quan đến năng lượng, tài nguyên. *Maintain* nhấn mạnh **giữ cái gì ở trạng thái hiện tại bằng cách bảo trì**. Ví dụ: \"The salary sustains a family\" (lương duy trì gia đình) nhưng \"Regular cleaning maintains the house\" (vệ sinh thường xuyên bảo trì nhà).\n\n**Q: Tại sao \"sustained injury\" (chấn thương bị chịu) lại là ý nghĩa thụ động?**  \nA: Trong ngữ cảnh này, \"sustain\" có nghĩa \"chịu đựng\" hoặc \"trải qua\". Chủ ngữ bị ảnh hưởng bởi hành động (bị thương), không chủ động gây ra.\n\n**Q: \"Sustain\" có thể là danh từ không?**  \nA: Không, sustain chỉ là động từ. Danh từ tương ứng là *sustenance* (thực phẩm, sinh kế).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/sustain","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}