eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Svelte nghĩa là gì?

Svelte nghĩa là mảnh khảnh

adjective

Phát âm: /'svelt/

svelte — mảnh khảnh, mảnh dẻ.

tính từ

  • mảnh khảnh, mảnh dẻ (người)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).