---
word: swallow
meaningVi: chim nhạn
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'swɔlou"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# swallow nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'swɔlou/

**swallow** — chim nhạn.

## danh từ
- (động vật học) chim nhạn
- một con nhan không làm nên mùa xuân

## danh từ
- sự nuốt
- miếng, ngụm
- cổ họng

## ngoại động từ
- nuốt (thức ăn)
- nuốt, chịu đựng
  - *to swallow one's anger* — nuốt giận
  - *to swallow an affront* — chịu nhục
- nuốt, rút (lời)
  - *to swallow one's words* — nuốt lời
- cả tin, tin ngay
  - *to swallow will anything you tell him* — anh nói gì hắn cũng tin
- thu chẳng đủ chi

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
