---
word: swamp
meaningVi: đầm lầy
pos:
  - noun
  - verb
ipa: swɔmp
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# swamp nghĩa là gì?

**Phát âm:** /swɔmp/

**swamp** — đầm lầy.

## danh từ
- đầm lầy

## ngoại động từ
- làm ngập, làm ướt đẫm
- tràn ngập, che khuất; làm mất tác dụng
- (động tính từ quá khứ) bị ngập vào, bị búi vào
  - *to be swamped with work* — bị búi vào công việc

## nội động từ
- bị ngập, bị sa lầy
- bị tràn ngập, bị che khuất; bị làm mất tác dụng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
