---
word: swap
meaningVi: sự trao đổi, sự đổi chác
pos:
  - noun
  - verb
ipa: swɔp/ (swap) /swɔp
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# swap nghĩa là gì?

**Phát âm:** /swɔp/ (swap) /swɔp/

**swap** — sự trao đổi, sự đổi chác.

## danh từ
- (từ lóng) sự trao đổi, sự đổi chác

## động từ
- (từ lóng) đổi, trao đổi, đổi chác
  - *to swop something for something* — trao đổi vật no lấy vật kia
  - *never swop horses while crossing the stream* — không nên thay ngựa giữa dòng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
