---
word: swarm
meaningVi: đàn, đám, bầy
pos:
  - noun
  - verb
ipa: swɔ:m
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# swarm nghĩa là gì?

**Phát âm:** /swɔ:m/

**swarm** — đàn, đám, bầy.

## danh từ
- đàn, đám, bầy
- đàn ong chia tổ

## nội động từ
- (+ round,  about,  over...) di chuyển thành đàn, di chuyển thành bầy
- tụ lại để chia tổ (ong)
- họp lại thành đàn
- (+ with) đầy, nhung nhúc
  - *a place swarming with fleas* — một nơi nhung nhúc những bọ chét

## động từ
- trèo (cây), leo (dây) ((cũng) swarm up)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
