---
word: sway
meaningVi: sự đu đưa, sự lắc lư
pos:
  - noun
  - verb
ipa: swei
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# sway nghĩa là gì?

**Phát âm:** /swei/

**sway** — sự đu đưa, sự lắc lư.

## danh từ
- sự đu đưa, sự lắc lư
- sự thống trị; thế lực
  - *to hold (have) sway over somebody* — thống trị ai

## nội động từ
- đu đưa, lắc lư
- thống trị, cai trị

## ngoại động từ
- làm đu đưa, lắc
  - *wind sways trees* — gió đu đưa cây
- thống trị, cai trị
- gây ảnh hưởng
  - *his speech swayed votes* — bài diễn văn của anh ta gây ảnh hưởng đến phiếu bầu
- (động tính từ quá khứ) có lưng võng xuống quá (ngựa)
- thống trị

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
