---
word: sweeten
meaningVi: làm cho ngọt, pha cho ngọt; làm cho bớt chua, làm cho bớt đắng
pos:
  - verb
ipa: "'swi:tn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# sweeten nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'swi:tn/

**sweeten** — làm cho ngọt, pha cho ngọt; làm cho bớt chua, làm cho bớt đắng.

## ngoại động từ
- làm cho ngọt, pha cho ngọt; làm cho bớt chua, làm cho bớt đắng
- làm cho thơm tho, làm trong sạch (không khí...)
- làm cho dịu dàng (tính tình...)

## nội động từ
- trở nên ngọt
- trở nên dịu dàng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
