---
word: swell
meaningVi: đặc sắc, cử, trội
pos:
  - adjective
  - noun
  - verb
ipa: swel
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# swell nghĩa là gì?

**Phát âm:** /swel/

**swell** — đặc sắc, cử, trội.

## tính từ
- (thông tục) đặc sắc, cử, trội
  - *a swell pianist* — một người chơi pianô cừ
- sang, quần là áo lượt, bảnh bao, diêm dúa
  - *to look very swell* — trông rất bảnh bao, trông rất diêm dúa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (thông tục) rất tốt
  - *a swell guy* — anh chàng rất tốt

## danh từ
- chỗ lồi ra, chỗ phình ra, chỗ cao lên, chỗ gồ lên, chỗ sưng lên
  - *the swell of the ground* — chỗ đất cao, chỗ đất gồ lên
- chỗ lên bổng (trong bài hát)
- sóng biển động, sóng cồn (sau cơn bảo)
- (thông tục) người cừ, người giỏi
  - *a swell in mathematics* — tay cừ toán
- (thông tục) người ăn mặc sang trọng, người ăn mặc bảnh; kẻ tai to mặt lớn, ông lớn, bà lớn
  - *what a swell you are!* — cậu ăn mặc bảnh quá!
  - *the swells* — những người quần là áo lượt; những kẻ tai to mặt lớn

## nội động từ swelled; swelled,  swollen
- phồng lên, sưng lên, to lên, căng ra
  - *injured wrist swells up* — chỗ cổ tay bị thương sưng lên
  - *ground swells into an eminence* — đất cao dần lên thành một mô đất
  - *heart swells* — trái tim tưởng như vỡ ra vì xúc động
  - *the sails swell out* — buồm căng ra

## ngoại động từ
- làm phình lên, làm phồng lên, làm sưng lên, làm nở ra, làm to ra
  - *river swollen with the rain* — nước sông lên to vì trời mưa
  - *wind swells the sails* — gió làm căng buồm
  - *items swell the total* — nhiều khoản chi tiêu làm tăng tổng số
  - *expenditure swollen by extravagance* — tiền chi phí tăng lên vì phung phí
- vênh vênh váo váo, lên mặt tay đây
- tức điên người
- kiêu căng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
