---
word: swerve
meaningVi: sự chệch, sự đi lệch hướng
pos:
  - noun
  - verb
ipa: swə:v
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# swerve nghĩa là gì?

**Phát âm:** /swə:v/

**swerve** — sự chệch, sự đi lệch hướng.

## danh từ
- sự chệch, sự đi lệch hướng

## nội động từ
- đi chệch, đi lệch hướng
  - *he never swerves an inch from his duty* — anh ta không bao giờ đi chệch ra ngoài nhiệm vụ của mình một tí nào
  - *ball swerves in the air* — bóng bật chệch lên trên không
  - *horse swerved suddenly* — thình lình ngựa đi chệch sang lối khác

## ngoại động từ
- làm chệch; làm (quả bóng) bật chệch lên trên không

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
