---
word: swift
meaningVi: nhanh chóng, mau lẹ
pos:
  - adjective
  - adverb
  - noun
level: b1
ipaUk: /swɪft/
ipaUs: /swɪft/
definitionEn: happening, moving, or done quickly and suddenly; a small bird
  known for its rapid flight
examples:
  - en: The company's swift response to the crisis prevented further damage.
    vi: Phản ứng nhanh chóng của công ty đối với cuộc khủng hoảng đã ngăn chặn thiệt
      hại thêm.
  - en: She made a swift decision to leave the party early.
    vi: Cô ấy đưa ra quyết định nhanh chóng rời bữa tiệc sớm.
  - en: Swifts are incredible fliers that can stay airborne for months.
    vi: Chim yến là những con chim bay tuyệt vời có thể lơ lửng trên không khí trong
      nhiều tháng.
collocations:
  - swift action
  - swift response
  - swift movement
  - swift pace
  - swift decision
  - swift current
synonyms:
  - quick
  - rapid
  - speedy
  - fast
  - sudden
  - brisk
antonyms:
  - slow
  - sluggish
  - leisurely
  - gradual
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Swift** (adj.) mô tả điều gì xảy ra, di chuyển hoặc được hoàn thành nhanh chóng và thường là bất ngờ. Từ này nhấn mạnh tốc độ cao và sự tức thời của hành động.

**Swift** (noun) là một loài chim nhỏ thuộc họ Apodidae, nổi tiếng với khả năng bay cực nhanh và chính xác.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Mức độ chính thức |
|---|---|---|
| **Swift** | Rất nhanh, tức thời | Trang trọng, chuẩn mực |
| **Quick** | Nhanh, nhưng ít hình thức hơn | Bình thường, cơ bản |
| **Fast** | Tốc độ cao (thường về vật thể/chuyển động vật lý) | Cơ bản |
| **Rapid** | Nhanh, thường về quá trình | Hơi trang trọng |

**Swift** thường được sử dụng khi muốn nhấn mạo tính bất ngờ hoặc sự chuẩn bị tức thời. So với "quick", nó mang tính trang trọng hơn.

## Cách dùng theo bối cảnh

### 1. **Hành động hoặc phản ứng nhanh**
- *Swift action is required to fix this problem.* (Cần có hành động nhanh chóng để giải quyết vấn đề này.)
- *The government took swift measures to contain the outbreak.* (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp nhanh chóng để kiểm soát dịch bệnh.)

### 2. **Chuyển động vật lý**
- *The river has a swift current.* (Con sông có dòng chảy mạnh.)
- *A swift kick sent the ball flying.* (Một cú đá nhanh chóng đã làm quả bóng bay đi.)

### 3. **Danh từ: loài chim**
- *Swifts migrate long distances every year.* (Chim yến di cư những quãng đường dài mỗi năm.)

## Các cụm từ thông dụng

- **Swift as an arrow**: Nhanh như mũi tên (rất nhanh)
- **In swift succession**: Liên tiếp nhanh chóng
- **Swift justice**: Công lý nhanh chóng (xử lý nhanh)

## Mẹo nhớ

Hãy tưởng tượng chim yến (**swift** là chim yến) bay lượn trên bầu trời với tốc độ siêu nhanh — đó chính là hình ảnh toàn bộ ý nghĩa của từ này!

## Những lỗi thường gặp

❌ *He gave a swift look to the document.* (Không đúng cách dùng)
✅ *He took a quick look at the document.* (Đúng — "quick" phù hợp hơn)

❌ *This medicine works very swift.* (Sai — không dùng swift làm adverb thông thường)
✅ *This medicine works swiftly.* (Đúng — dùng adverb "swiftly")

## FAQ

**Q: Có thể dùng "swift" để miêu tả con người không?**
A: Có, nhưng ít phổ biến. Ví dụ: *He is a swift thinker* (Anh ấy là người suy nghĩ nhanh), nhưng thường dùng "quick-thinking" hoặc "sharp" là tự nhiên hơn.

**Q: Swift khác gì với quick?**
A: **Swift** mang tính chính thức, thường nhấn mạnh sự đột ngột; **quick** dùng trong các tình huống hàng ngày và bình thường hơn.
