---
word: swim
meaningVi: 'bơi, bơi lội'
pos:
  - verb
  - noun
level: a1
ipaUk: /swɪm/
ipaUs: /swɪm/
definitionEn: to move through water using your arms and legs; the act of swimming
examples:
  - en: She swims in the pool every morning.
    vi: Cô ấy bơi trong hồ bơi mỗi sáng.
  - en: My son learned to swim when he was five years old.
    vi: Con trai tôi học bơi khi anh ấy lên năm tuổi.
  - en: Let's go for a swim at the beach this weekend.
    vi: Chúng ta đi bơi ở bãi biển cuối tuần này.
  - en: Fish swim against the current to find food.
    vi: Cá bơi ngược dòng để tìm thức ăn.
synonyms:
  - dive
  - paddle
  - wade
antonyms:
  - sink
  - drown
collocations:
  - swim across
  - swim back
  - swim fast
  - swim slowly
  - swimming pool
  - swimming lesson
  - go swimming
  - learn to swim
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Verb**: Di chuyển trong nước bằng cách sử dụng tay và chân
**Noun**: Hoạt động hoặc sự kiện bơi lội

## Cách dùng

| Cách dùng | Ví dụ |
|-----------|--------|
| **Bơi thể thao** | She swims 2 km every day. (Cô ấy bơi 2 km mỗi ngày.) |
| **Bơi giải trí** | We went swimming at the beach. (Chúng tôi đi bơi ở biển.) |
| **Bơi loài vật** | The duck swims on the pond. (Con vịt bơi trên ao.) |
| **Cảm giác chóng mặt** | My head is swimming. (Đầu tôi chóng mặt.) |

## Phân biệt dễ nhầm

- **swim** (bơi) ≠ **dive** (lặn): Dive có nghĩa là nhảy xuống hoặc lặn sâu vào nước
- **swim** ≠ **float** (nổi): Float = nằm trên mặt nước mà không di chuyển

## Mẹo nhớ

- **S**trong **W**ater **I**n **M**otion = SWIM
- Hình dung hình cử chỉ bơi khi phát âm /swɪm/ — chuyển động liên tục giống như bơi

## FAQ

**Q: Có cách nào để phân biệt swim (verb) và swim (noun)?**
A: Dựa vào vị trí trong câu:
- *Verb*: "I **swim** every day" (Tôi **bơi** mỗi ngày)
- *Noun*: "Let's go for a **swim**" (Chúng ta đi bơi / Hãy đi bơi một chuyến)

**Q: Chia quá khứ của swim như thế nào?**
A: Swim → swam (quá khứ) → swum (quá khứ phân từ)
- "She *swam* across the lake." (Cô ấy bơi qua cái hồ.)
- "She has *swum* for three hours." (Cô ấy đã bơi trong ba giờ.)
