eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Swindler nghĩa là gì?

Swindler nghĩa là kẻ lừa đảo

noun

Phát âm: /'swindlə/

swindler — kẻ lừa đảo.

danh từ

  • kẻ lừa đảo

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).