Phát âm: /swain/
swine — con lợn.
danh từ, số nhiều không đổi
- con lợn
- người tham ăn tục uống; người bẩn tưởi; người tồi tàn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Swine nghĩa là con lợn
Phát âm: /swain/
swine — con lợn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).